pålidelighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "pålidelighed"
Định nghĩa (Dansk)
det at være pålidelig; det at man kan stole på nogen eller noget
Ý nghĩa của "pålidelighed" trong tiếng Việt
sự tin cậy, sự tín nhiệm, sự phụ thuộc
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pålidelighed"
-
"Virksomheden har et ry for pålidelighed."
"Công ty có danh tiếng về sự tin cậy."
-
"Vi har brug for en medarbejder med høj pålidelighed."
"Chúng tôi cần một nhân viên có độ tin cậy cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pålidelighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pålidelighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pålidelighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'pålidelighed' thường được dùng để chỉ sự tin cậy về mặt phẩm chất, đạo đức hoặc khả năng thực hiện một điều gì đó. Cần phân biệt với 'tillid', mang nghĩa tin tưởng chung chung hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "pålidelighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pålidelighed |
Virksomheden er kendt for sin pålidelighed.
(Công ty được biết đến với sự đáng tin cậy của mình.) |
| Xác định số ít | pålideligheden |
Pålideligheden af dataene er afgørende for forskningen.
(Độ tin cậy của dữ liệu là rất quan trọng cho nghiên cứu.) |
| Nguyên thể số nhiều | pålideligheder |
Der er mange forskellige pålideligheder at overveje.
(Có rất nhiều mức độ tin cậy khác nhau cần xem xét.) |
| Xác định số nhiều | pålidelighederne |
Pålidelighederne af de forskellige systemer blev testet grundigt.
(Độ tin cậy của các hệ thống khác nhau đã được kiểm tra kỹ lưỡng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En høj grad af pålidelighed er afgørende i denne stilling."
"Mức độ tin cậy cao là rất quan trọng trong vị trí này."
- "Virksomhedens succes afhænger af medarbejdernes pålidelighed."
"Sự thành công của công ty phụ thuộc vào sự tin cậy của nhân viên."
- "Vi har brug for en person, hvis pålidelighed er uomtvistelig."
"Chúng tôi cần một người mà sự tin cậy của người đó là không thể tranh cãi."