(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa truet
B2
verbum (past participle) B2 General

truet

/ˈtʁuˀət/
bị đe dọa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "truet"

Định nghĩa (Dansk)

At være udsat for fare eller risiko.

Ý nghĩa của "truet" trong tiếng Việt

Bị đe dọa, bị đặt vào tình thế nguy hiểm; gây nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "truet"

  • "Dyrene er truet af udryddelse."

    "Loài vật đang bị đe dọa tuyệt chủng."

  • "Han følte sig truet af sin chef."

    "Anh ấy cảm thấy bị đe dọa bởi ông chủ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "truet"

Đồng nghĩa

i fare (trong tình trạng nguy hiểm) udsatte (dễ bị tổn thương)

Trái nghĩa

Cách dùng "truet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "truet" đúng ngữ cảnh

Từ 'truet' thường được dùng để diễn tả sự đe dọa đến sự an toàn, tính mạng hoặc sự tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác như 'risikere' (gây rủi ro) hoặc 'udfordre' (thách thức).

Bảng chia từ (Bøjning) của "truet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể true
Jeg vil gerne true ham.
(Tôi muốn tin anh ấy.)
Hiện tại truer
Han truer mig med en pistol.
(Anh ta đe dọa tôi bằng một khẩu súng.)
Quá khứ truede
Politiet truede ham til at tilstå.
(Cảnh sát đã đe dọa anh ta để thú tội.)
Quá khứ phân từ truet
Han er blevet truet af banden.
(Anh ta đã bị băng đảng đe dọa.)