(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa i fare
B1
Phrase B1 General

i fare

/i ˈfɑːrə/
có nguy cơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "i fare"

Định nghĩa (Dansk)

I en situation hvor noget dårligt kan ske; i fare, udsat.

Ý nghĩa của "i fare" trong tiếng Việt

Ở trong một tình huống mà điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra; có nguy cơ, gặp nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i fare"

  • "Livet i havet er i fare på grund af forurening."

    "Sự sống ở biển đang gặp nguy hiểm do ô nhiễm."

  • "Børnene er i fare, hvis de leger på gaden."

    "Bọn trẻ sẽ gặp nguy hiểm nếu chúng chơi trên đường phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i fare"

Đồng nghĩa

truet (bị đe dọa) udsatte (bị phơi bày)

Trái nghĩa

Cách dùng "i fare" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "i fare" đúng ngữ cảnh

"I fare" thường được sử dụng để diễn tả một tình huống nguy hiểm hoặc rủi ro mà ai đó hoặc cái gì đó đang gặp phải. Cần phân biệt với các cụm từ khác diễn tả mức độ nguy hiểm khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "i fare"