(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tung
B2
adjektiv B2 Quản lý, Kinh doanh, Luật

tung

/tɔŋ/
trách nhiệm nặng nề
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tung"

Định nghĩa (Dansk)

som er vanskelig at bære eller udføre; besværlig

Ý nghĩa của "tung" trong tiếng Việt

(về một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm) liên quan đến rất nhiều nỗ lực, rắc rối hoặc khó khăn; nặng nề, khó nhọc, phiền toái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tung"

  • "Det var en tung beslutning at tage."

    "Đó là một quyết định nặng nề để đưa ra."

  • "Hun har en tung byrde at bære."

    "Cô ấy có một gánh nặng trách nhiệm nặng nề phải gánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tung"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tung" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tung" đúng ngữ cảnh

Từ "tung" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng, bao gồm cả nghĩa đen (nặng về cân nặng) và nghĩa bóng (nặng về trách nhiệm, cảm xúc). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tung"