tung
Định nghĩa & Giải nghĩa "tung"
Định nghĩa (Dansk)
som er vanskelig at bære eller udføre; besværlig
Ý nghĩa của "tung" trong tiếng Việt
(về một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm) liên quan đến rất nhiều nỗ lực, rắc rối hoặc khó khăn; nặng nề, khó nhọc, phiền toái.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tung"
-
"Det var en tung beslutning at tage."
"Đó là một quyết định nặng nề để đưa ra."
-
"Hun har en tung byrde at bære."
"Cô ấy có một gánh nặng trách nhiệm nặng nề phải gánh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tung"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tung" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tung" đúng ngữ cảnh
Từ "tung" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng, bao gồm cả nghĩa đen (nặng về cân nặng) và nghĩa bóng (nặng về trách nhiệm, cảm xúc). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.