antaget
Định nghĩa & Giải nghĩa "antaget"
Định nghĩa (Dansk)
Accepteret som sand eller korrekt uden bevis.
Ý nghĩa của "antaget" trong tiếng Việt
Được chấp nhận là thật hoặc đúng mà không cần bằng chứng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "antaget"
-
"Det er en antaget kendsgerning, at solen står op i øst."
"Đó là một sự thật được chấp nhận rằng mặt trời mọc ở hướng đông."
-
"Det er antaget, at klimaforandringerne er menneskeskabte."
"Người ta cho rằng biến đổi khí hậu là do con người gây ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antaget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "antaget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "antaget" đúng ngữ cảnh
Từ 'antaget' thường dùng để chỉ điều gì đó được chấp nhận rộng rãi, mặc dù không có bằng chứng cụ thể. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thật được chứng minh.