(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa antaget
B1
adjective B1 General

antaget

/ɑnˈtˢæːˀð/
cho là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antaget"

Định nghĩa (Dansk)

Accepteret som sand eller korrekt uden bevis.

Ý nghĩa của "antaget" trong tiếng Việt

Được chấp nhận là thật hoặc đúng mà không cần bằng chứng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "antaget"

  • "Det er en antaget kendsgerning, at solen står op i øst."

    "Đó là một sự thật được chấp nhận rằng mặt trời mọc ở hướng đông."

  • "Det er antaget, at klimaforandringerne er menneskeskabte."

    "Người ta cho rằng biến đổi khí hậu là do con người gây ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antaget"

Đồng nghĩa

formodet (được cho là, giả định)

Trái nghĩa

Cách dùng "antaget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "antaget" đúng ngữ cảnh

Từ 'antaget' thường dùng để chỉ điều gì đó được chấp nhận rộng rãi, mặc dù không có bằng chứng cụ thể. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thật được chứng minh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "antaget"