(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mistænkelig
B1
adjektiv B1 General

mistænkelig

/misˈtɛˀŋkəli/
đáng ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mistænkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som vækker mistanke; som virker tvivlsom eller utroværdig.

Ý nghĩa của "mistænkelig" trong tiếng Việt

Không trung thực hoặc không đáng tin cậy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mistænkelig"

  • "Han opførte sig mistænkeligt."

    "Anh ta hành xử một cách đáng ngờ."

  • "Der var noget mistænkeligt ved hans forklaring."

    "Có điều gì đó đáng ngờ trong lời giải thích của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mistænkelig"

Đồng nghĩa

tvivlsom (đáng nghi ngờ) suspekt (có vẻ khả nghi)

Trái nghĩa

tillidsvækkende (đáng tin cậy) troværdig (đáng tin)

Cách dùng "mistænkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mistænkelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'mistænkelig' có nghĩa là 'đáng ngờ' hoặc 'gây ra sự nghi ngờ'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, hành động hoặc tình huống không đáng tin cậy hoặc có thể liên quan đến điều gì đó không trung thực. Cần phân biệt với từ 'suspekt' (nghi phạm) trong bối cảnh pháp lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mistænkelig"