mistænkelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "mistænkelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som vækker mistanke; som virker tvivlsom eller utroværdig.
Ý nghĩa của "mistænkelig" trong tiếng Việt
Không trung thực hoặc không đáng tin cậy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mistænkelig"
-
"Han opførte sig mistænkeligt."
"Anh ta hành xử một cách đáng ngờ."
-
"Der var noget mistænkeligt ved hans forklaring."
"Có điều gì đó đáng ngờ trong lời giải thích của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mistænkelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mistænkelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mistænkelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'mistænkelig' có nghĩa là 'đáng ngờ' hoặc 'gây ra sự nghi ngờ'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, hành động hoặc tình huống không đáng tin cậy hoặc có thể liên quan đến điều gì đó không trung thực. Cần phân biệt với từ 'suspekt' (nghi phạm) trong bối cảnh pháp lý.