(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilbøjelig
B1
adjective B1 General

tilbøjelig

/ˈtilˌpøɪ̯əli/
có khuynh hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilbøjelig"

Định nghĩa (Dansk)

som har tendens til at gøre noget bestemt; som har en naturlig tilbøjelighed

Ý nghĩa của "tilbøjelig" trong tiếng Việt

Có khuynh hướng tự nhiên hoặc có xu hướng làm gì đó; có khả năng làm gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilbøjelig"

  • "Han er tilbøjelig til at blive forkølet om vinteren."

    "Anh ấy dễ bị cảm lạnh vào mùa đông."

  • "Virksomheden er tilbøjelig til at investere i grøn teknologi."

    "Công ty có xu hướng đầu tư vào công nghệ xanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilbøjelig"

Đồng nghĩa

gene (sẵn lòng) disponeret (có khuynh hướng)

Trái nghĩa

Cách dùng "tilbøjelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilbøjelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilbøjelig' thường được sử dụng để mô tả một xu hướng hoặc khả năng tự nhiên của một người hoặc vật để làm điều gì đó. Nó tương tự như 'có xu hướng' hoặc 'dễ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'tendens', là danh từ chỉ xu hướng chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilbøjelig"