(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uafbrudt
B2
adjektiv B2 Tổng quát

uafbrudt

/uˈaːfˌbʁuðˀt/
không bị gián đoạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uafbrudt"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke afbrydes; som foregår uden ophold.

Ý nghĩa của "uafbrudt" trong tiếng Việt

Không bị gián đoạn; liên tục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uafbrudt"

  • "Regnen faldt uafbrudt hele dagen."

    "Mưa rơi không ngớt cả ngày."

  • "De arbejdede uafbrudt i flere timer for at nå deadline."

    "Họ đã làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều giờ để kịp thời hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uafbrudt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uafbrudt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uafbrudt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uafbrudt' thường được dùng để chỉ những sự kiện, quá trình diễn ra liên tục mà không có sự gián đoạn nào. Cần phân biệt với các từ như 'kontinuerlig' (liên tục nhưng có thể có những thay đổi nhỏ) và 'vedvarende' (kéo dài, dai dẳng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uafbrudt"