afbrudt
/afˈbʁɔd/
gián đoạn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "afbrudt"
Định nghĩa (Dansk)
som er blevet afbrudt; ikke sammenhængende
Ý nghĩa của "afbrudt" trong tiếng Việt
Gián đoạn; đứt quãng; thiếu tính liên tục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afbrudt"
-
"Mødet blev afbrudt af en brandalarm."
"Cuộc họp bị gián đoạn bởi báo cháy."
-
"Hun havde et afbrudt søvnmønster."
"Cô ấy có một giấc ngủ bị gián đoạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afbrudt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afbrudt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afbrudt" đúng ngữ cảnh
Từ 'afbrudt' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, quá trình hoặc trạng thái bị gián đoạn hoặc không liên tục. Cần phân biệt với các từ như 'underbrudt' (bị làm phiền) hoặc 'stoppet' (dừng lại).