(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uafhængigt
B1
Adverbium B1 General

uafhængigt

/uˈɑfɛŋˀəˌt/
một cách độc lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uafhængigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der ikke er kontrolleret eller påvirket af andre.

Ý nghĩa của "uafhængigt" trong tiếng Việt

Một cách độc lập; không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uafhængigt"

  • "Han tog beslutningen uafhængigt af sin chef."

    "Anh ấy đưa ra quyết định độc lập với sếp của mình."

  • "Virksomheden opererer uafhængigt."

    "Công ty hoạt động một cách độc lập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uafhængigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uafhængigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uafhængigt" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'uafhængigt' thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự can thiệp hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài. Nó tương đương với 'independently' trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uafhængigt"