(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afhængigt
B1
Adverbium B1 Hành vi, Tâm lý học

afhængigt

ɑˈfɛŋˀəlt
hành động một cách phụ thuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afhængigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er betinget af eller støttet af noget eller nogen anden.

Ý nghĩa của "afhængigt" trong tiếng Việt

Hành xử một cách phụ thuộc, dựa dẫm vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ, hướng dẫn hoặc ra quyết định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afhængigt"

  • "Hun handler meget afhængigt af sin chef."

    "Cô ấy hành động rất phụ thuộc vào sếp của mình."

  • "Virksomheden er afhængigt af ekstern finansiering."

    "Công ty phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afhængigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afhængigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afhængigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'afhængigt' thường được sử dụng để mô tả cách thức hành động phụ thuộc vào người khác hoặc yếu tố bên ngoài để đưa ra quyết định hoặc hành động. Cần phân biệt với 'uafhængig', nghĩa là độc lập.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afhængigt"