(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uagtsomt
C1
adverbium C1 Chung

uagtsomt

ˈu̯aktˌsɔmt
một cách thiếu thận trọng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uagtsomt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der mangler omtanke eller forsigtighed; uden at være opmærksom på risici eller konsekvenser.

Ý nghĩa của "uagtsomt" trong tiếng Việt

Một cách thiếu cẩn trọng hoặc thiếu chú ý; không quan tâm đến những rủi ro hoặc hậu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uagtsomt"

  • "Han kørte uagtsomt og forårsagede en ulykke."

    "Anh ta lái xe một cách thiếu thận trọng và gây ra tai nạn."

  • "Hun havde uagtsomt efterladt sine nøgler i døren."

    "Cô ấy đã thiếu thận trọng để quên chìa khóa ở cửa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uagtsomt"

Đồng nghĩa

forsømmeligt (một cách cẩu thả) skødesløst (một cách bất cẩn)

Trái nghĩa

Cách dùng "uagtsomt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uagtsomt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uagtsomt' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử thiếu thận trọng, gây ra hậu quả không mong muốn. Cần phân biệt với các từ như 'forsømmeligt' (cẩu thả) hoặc 'tankeløst' (vô tư, không suy nghĩ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uagtsomt"