(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsigtigt
B1
adverbium B1 Kinh tế, Tài chính, Chính trị, Xã hội

forsigtigt

/fɔˈsɪktɪɡt/
một cách thận trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsigtigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser omtanke og forsigtighed, især i situationer der involverer finansiel risiko eller usikkerhed.

Ý nghĩa của "forsigtigt" trong tiếng Việt

Một cách thận trọng và cẩn trọng, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến tài chính hoặc rủi ro.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsigtigt"

  • "Han investerede sine penge forsigtigt."

    "Anh ấy đầu tư tiền của mình một cách thận trọng."

  • "Vi skal handle forsigtigt i denne situation."

    "Chúng ta phải hành động một cách thận trọng trong tình huống này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsigtigt"

Đồng nghĩa

varsomt (nhẹ nhàng, cẩn thận) påpasseligt (cẩn trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "forsigtigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsigtigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsigtigt' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như 'một cách thận trọng' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự cẩn trọng trong hành động để tránh rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực. Cần phân biệt với 'omhyggeligt' (cẩn thận, tỉ mỉ), chỉ sự chú ý đến chi tiết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsigtigt"