(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skødesløst
B1
adverbium B1 Chung

skødesløst

ˈskøːdəsløːst
một cách bất cẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skødesløst"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser manglende omhu eller opmærksomhed.

Ý nghĩa của "skødesløst" trong tiếng Việt

Một cách bất cẩn; không chú ý đầy đủ đến những gì mình đang làm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skødesløst"

  • "Han kørte skødesløst og forårsagede en ulykke."

    "Anh ấy lái xe một cách bất cẩn và gây ra tai nạn."

  • "Hun behandlede sine opgaver skødesløst og fik dårlige resultater."

    "Cô ấy xử lý các nhiệm vụ của mình một cách bất cẩn và nhận được kết quả kém."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skødesløst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "skødesløst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skødesløst" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử thiếu cẩn thận, có thể gây ra hậu quả không mong muốn. So sánh với 'forsigtigt' (cẩn thận) để hiểu rõ sự khác biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skødesløst"