(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uattraktiv
B1
adjektiv B1 Chung

uattraktiv

/uˌɑtʁækˈtiˀv/
không hấp dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uattraktiv"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke tiltrækkende eller dragende; uden evnen til at få nogen til at ville komme dertil eller gøre noget.

Ý nghĩa của "uattraktiv" trong tiếng Việt

Không hấp dẫn hoặc lôi cuốn; không có khả năng khiến ai đó muốn đến đó hoặc làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uattraktiv"

  • "Byen var uattraktiv og kedelig."

    "Thành phố không hấp dẫn và buồn tẻ."

  • "Jeg synes, at ideen er uattraktiv."

    "Tôi thấy ý tưởng này không hấp dẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uattraktiv"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uattraktiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uattraktiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'uattraktiv' thường được sử dụng để mô tả những thứ không có sức hấp dẫn về mặt thị giác hoặc không thú vị. Nó có thể áp dụng cho cả người và vật. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa để sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uattraktiv"