balanceret
Định nghĩa & Giải nghĩa "balanceret"
Định nghĩa (Dansk)
I ligevægt; hvor forskellige dele er lige store eller i de rette proportioner.
Ý nghĩa của "balanceret" trong tiếng Việt
Giữ hoặc thể hiện sự cân bằng; được sắp xếp sao cho các phần khác nhau bằng nhau hoặc theo tỷ lệ chính xác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "balanceret"
-
"En balanceret kost er vigtig for et godt helbred."
"Một chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe tốt."
-
"Virksomheden har en balanceret økonomi."
"Công ty có một nền kinh tế cân bằng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "balanceret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "balanceret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "balanceret" đúng ngữ cảnh
Từ 'balanceret' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'cân bằng' trong nhiều ngữ cảnh, tương tự như tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.