(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa balanceret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

balanceret

[balɑnˈseːˀɐð]
cân bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "balanceret"

Định nghĩa (Dansk)

I ligevægt; hvor forskellige dele er lige store eller i de rette proportioner.

Ý nghĩa của "balanceret" trong tiếng Việt

Giữ hoặc thể hiện sự cân bằng; được sắp xếp sao cho các phần khác nhau bằng nhau hoặc theo tỷ lệ chính xác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "balanceret"

  • "En balanceret kost er vigtig for et godt helbred."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe tốt."

  • "Virksomheden har en balanceret økonomi."

    "Công ty có một nền kinh tế cân bằng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "balanceret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "balanceret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "balanceret" đúng ngữ cảnh

Từ 'balanceret' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'cân bằng' trong nhiều ngữ cảnh, tương tự như tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "balanceret"