(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa autentisk
B1
adjektiv B1 Truyền thông, Marketing, Nội dung số

autentisk

/ɑʊ̯ˈtɛnˀtisk/
nội dung đích thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autentisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som er i overensstemmelse med virkeligheden eller den oprindelige form; ægte.

Ý nghĩa của "autentisk" trong tiếng Việt

Thực sự là cái gì đó được cho là như vậy; đích thực, thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "autentisk"

  • "Dette er en autentisk italiensk pizza."

    "Đây là một chiếc pizza Ý đích thực."

  • "Vi søger autentiske oplevelser på vores rejse."

    "Chúng tôi tìm kiếm những trải nghiệm đích thực trong chuyến đi của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autentisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autentisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "autentisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'autentisk' thường được dùng để chỉ những thứ có nguồn gốc rõ ràng, không phải là giả mạo. Nó tương đương với 'genuine' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'original' (nguyên bản).

Bảng chia từ (Bøjning) của "autentisk"