(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubemærket
B2
adverbium B2 Tổng quát

ubemærket

/uˈbe̝ˌmæɐ̯kt/
mà không ai biết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubemærket"

Định nghĩa (Dansk)

uden at blive bemærket; i hemmelighed

Ý nghĩa của "ubemærket" trong tiếng Việt

mà không ai biết; không hề hay biết; giấu diếm

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubemærket"

  • "Han forsvandt ubemærket i mængden."

    "Anh ta biến mất không ai hay biết trong đám đông."

  • "Hun sneg sig ubemærket ud af døren."

    "Cô ấy lén lút ra khỏi cửa mà không ai hay biết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubemærket"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubemærket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubemærket" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng khi muốn diễn tả một hành động được thực hiện một cách bí mật hoặc không ai nhận ra. Cần phân biệt với 'i smug' (lén lút) có sắc thái tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubemærket"