(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa åbenlyst
C1
Adverbium C1 Luật pháp, Hành vi

åbenlyst

/ˈɔːbn̩ˌlyst/
trắng trợn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "åbenlyst"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er tydelig, indlysende og uden forsøg på at skjule noget; uden skam eller gener.

Ý nghĩa của "åbenlyst" trong tiếng Việt

Một cách trắng trợn, ngang nhiên, công khai và đáng xấu hổ; rõ ràng là xúc phạm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbenlyst"

  • "Han løj åbenlyst for retten."

    "Anh ta trắng trợn nói dối trước tòa."

  • "Det er åbenlyst, at han er skyldig."

    "Rõ ràng là anh ta có tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbenlyst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "åbenlyst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "åbenlyst" đúng ngữ cảnh

Từ "åbenlyst" trong tiếng Đan Mạch diễn tả một hành động hoặc sự việc gì đó diễn ra một cách công khai, không che đậy và thường mang tính tiêu cực hoặc gây sốc. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác để nắm bắt sắc thái chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "åbenlyst"