(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa i smug
C1
adverbium C1 Hành vi, Tính cách

i smug

/i ˈsmʊɡ/
một cách lén lút
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "i smug"

Định nghĩa (Dansk)

På en hemmelig, skjult eller listig måde.

Ý nghĩa của "i smug" trong tiếng Việt

Một cách xảo quyệt, bí mật hoặc gian xảo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i smug"

  • "Han læste brevet i smug, så ingen skulle se det."

    "Anh ấy đọc lá thư một cách lén lút để không ai nhìn thấy."

  • "De mødtes i smug bag skolen."

    "Họ gặp nhau lén lút sau trường."

Cách dùng "i smug" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "i smug" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện một cách kín đáo, với ý đồ che giấu hoặc tránh bị phát hiện. So với các từ đồng nghĩa, 'i smug' nhấn mạnh vào tính bí mật và có thể mang sắc thái tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "i smug"