(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubevidst
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Hành vi học

ubevidst

/uˈbeːˌvisˀt/
hành vi vô ý thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubevidst"

Định nghĩa (Dansk)

Uden at være opmærksom eller tænke over det.

Ý nghĩa của "ubevidst" trong tiếng Việt

Hành động hoặc được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc quan tâm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubevidst"

  • "Han tog ubevidst sin telefon op af lommen."

    "Anh ta vô ý thức lấy điện thoại ra khỏi túi."

  • "Hun smilede ubevidst, da hun så ham."

    "Cô ấy vô thức mỉm cười khi nhìn thấy anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubevidst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubevidst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubevidst" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubevidst' thường được dùng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ xảy ra mà không có sự kiểm soát hoặc nhận thức rõ ràng. Nó gần nghĩa với 'không tự giác' hoặc 'vô thức' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubevidst"