ubevidst
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubevidst"
Định nghĩa (Dansk)
Uden at være opmærksom eller tænke over det.
Ý nghĩa của "ubevidst" trong tiếng Việt
Hành động hoặc được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc quan tâm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubevidst"
-
"Han tog ubevidst sin telefon op af lommen."
"Anh ta vô ý thức lấy điện thoại ra khỏi túi."
-
"Hun smilede ubevidst, da hun så ham."
"Cô ấy vô thức mỉm cười khi nhìn thấy anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubevidst"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubevidst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubevidst" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubevidst' thường được dùng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ xảy ra mà không có sự kiểm soát hoặc nhận thức rõ ràng. Nó gần nghĩa với 'không tự giác' hoặc 'vô thức' trong tiếng Việt.