(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kompromisløs
C1
adjektiv C1 Chiến tranh, Chính trị, Kinh doanh (trong ngữ cảnh cạnh tranh)

kompromisløs

/ˌkʰɔmˀproˈmisløˀs/
không khoan nhượng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kompromisløs"

Định nghĩa (Dansk)

ikke villig til at indgå kompromiser; ubøjelig

Ý nghĩa của "kompromisløs" trong tiếng Việt

Không khoan nhượng, không thương xót, tàn nhẫn, không để cho đối phương cơ hội nào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kompromisløs"

  • "Han var kompromisløs i sin beslutning."

    "Anh ấy đã không khoan nhượng trong quyết định của mình."

  • "Virksomheden har en kompromisløs tilgang til kvalitet."

    "Công ty có một cách tiếp cận không khoan nhượng đối với chất lượng."

Cách dùng "kompromisløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kompromisløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'kompromisløs' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'không khoan nhượng' trong tiếng Việt, chỉ sự kiên quyết, không chấp nhận thỏa hiệp, thường mang sắc thái mạnh mẽ và có thể tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kompromisløs"