kompromisløs
Định nghĩa & Giải nghĩa "kompromisløs"
Định nghĩa (Dansk)
ikke villig til at indgå kompromiser; ubøjelig
Ý nghĩa của "kompromisløs" trong tiếng Việt
Không khoan nhượng, không thương xót, tàn nhẫn, không để cho đối phương cơ hội nào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kompromisløs"
-
"Han var kompromisløs i sin beslutning."
"Anh ấy đã không khoan nhượng trong quyết định của mình."
-
"Virksomheden har en kompromisløs tilgang til kvalitet."
"Công ty có một cách tiếp cận không khoan nhượng đối với chất lượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kompromisløs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kompromisløs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kompromisløs" đúng ngữ cảnh
Từ 'kompromisløs' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'không khoan nhượng' trong tiếng Việt, chỉ sự kiên quyết, không chấp nhận thỏa hiệp, thường mang sắc thái mạnh mẽ và có thể tiêu cực.