ånde
Định nghĩa & Giải nghĩa "ånde"
Định nghĩa (Dansk)
en usynlig kraft eller indflydelse, der siges at komme fra en guddommelig eller overnaturlig kilde.
Ý nghĩa của "ånde" trong tiếng Việt
Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng siêu nhiên được cho là thuộc về người, vật thể hoặc địa điểm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ånde"
-
"Stedet siges at have en stærk ånde."
"Người ta nói rằng nơi này có một linh lực mạnh mẽ."
-
"Hun følte en mystisk ånde i kirken."
"Cô cảm thấy một linh lực huyền bí trong nhà thờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ånde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ånde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ånde" đúng ngữ cảnh
Từ 'ånde' trong tiếng Đan Mạch mang ý nghĩa về một sức mạnh hoặc ảnh hưởng siêu nhiên, thường liên quan đến yếu tố tâm linh hoặc thần thánh. Nó có thể ám chỉ một linh hồn, một hào quang, hoặc một nguồn năng lượng đặc biệt. Khác với một số từ chỉ sức mạnh vật lý, 'ånde' tập trung vào khía cạnh vô hình và huyền bí.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ånde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ånde |
Jeg kunne mærke hans varme ånde i nakken.
(Tôi có thể cảm nhận được hơi thở ấm áp của anh ấy trên gáy.) |
| Xác định số ít | ånden |
Jeg kunne se ånden i det kolde vejr.
(Tôi có thể nhìn thấy hơi thở trong thời tiết lạnh.) |
| Nguyên thể số nhiều | ånder |
Der var mange ånder til stede i det gamle hus.
(Có rất nhiều hồn ma hiện diện trong ngôi nhà cổ.) |
| Xác định số nhiều | ånderne |
Ånderne hviskede i mørket.
(Những hồn ma thì thầm trong bóng tối.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg følte en ånde af mystik i det gamle hus."
"Tôi cảm thấy một luồng hơi thở của sự huyền bí trong ngôi nhà cổ."
- "Der var en ånde af forandring i luften efter valget."
"Có một luồng hơi thở của sự thay đổi trong không khí sau cuộc bầu cử."
- "Hun mærkede en ånde af håb da hun så solopgangen."
"Cô ấy cảm nhận được một luồng hơi thở của hy vọng khi nhìn thấy mặt trời mọc."
- "En hellig ånde fyldte rummet, og alle følte dens tilstedeværelse."
"Một luồng linh khí thánh thiện tràn ngập căn phòng, và mọi người đều cảm nhận được sự hiện diện của nó."
- "Jeg føler en ånde af håb i denne svære tid."
"Tôi cảm thấy một luồng hơi thở của hy vọng trong thời điểm khó khăn này."
- "Kunstneren søgte at fange ånden af naturen i sit maleri."
"Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt linh khí của thiên nhiên trong bức tranh của mình."
- "Kirkens gamle vægge hviskede om de mange ånder, der havde været vidne til århundreders bønner."
"Những bức tường cổ kính của nhà thờ thì thầm về vô số linh hồn đã chứng kiến hàng thế kỷ cầu nguyện."
- "Mange tror på, at skoven er fuld af ånder, der beskytter den mod skade."
"Nhiều người tin rằng khu rừng chứa đầy những linh hồn bảo vệ nó khỏi những tổn hại."
- "De gamle sagn fortæller om ånder, der kunne kontrollere vejret og bringe held eller ulykke."
"Những truyền thuyết cổ kể về những linh hồn có thể kiểm soát thời tiết và mang lại may mắn hoặc bất hạnh."