udbredt
Định nghĩa & Giải nghĩa "udbredt"
Định nghĩa (Dansk)
Som er blevet spredt eller gjort almindeligt kendt.
Ý nghĩa của "udbredt" trong tiếng Việt
Được lan truyền hoặc phân phối rộng rãi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udbredt"
-
"Rygtet om hans fratræden er udbredt i hele virksomheden."
"Tin đồn về việc ông ta từ chức đã lan rộng khắp công ty."
-
"Brugen af internettet er udbredt blandt unge mennesker."
"Việc sử dụng internet rất phổ biến trong giới trẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udbredt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udbredt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udbredt" đúng ngữ cảnh
Từ "udbredt" mang nghĩa là cái gì đó đã được lan truyền, phổ biến rộng rãi. Có thể dịch là 'phổ biến', 'lan rộng', 'thường thấy'. Chú ý cách sử dụng khác với từ 'berømt' (nổi tiếng) khi nói về người.