(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udbredt
B1
adjektiv B1 Nghiên cứu, Giáo dục, Truyền thông

udbredt

/ˈuðˌbʁeˀt/
tài liệu được phổ biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udbredt"

Định nghĩa (Dansk)

Som er blevet spredt eller gjort almindeligt kendt.

Ý nghĩa của "udbredt" trong tiếng Việt

Được lan truyền hoặc phân phối rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udbredt"

  • "Rygtet om hans fratræden er udbredt i hele virksomheden."

    "Tin đồn về việc ông ta từ chức đã lan rộng khắp công ty."

  • "Brugen af internettet er udbredt blandt unge mennesker."

    "Việc sử dụng internet rất phổ biến trong giới trẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udbredt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udbredt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udbredt" đúng ngữ cảnh

Từ "udbredt" mang nghĩa là cái gì đó đã được lan truyền, phổ biến rộng rãi. Có thể dịch là 'phổ biến', 'lan rộng', 'thường thấy'. Chú ý cách sử dụng khác với từ 'berømt' (nổi tiếng) khi nói về người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udbredt"