udbytte
Định nghĩa & Giải nghĩa "udbytte"
Định nghĩa (Dansk)
En periodisk udbetaling af en del af et selskabs overskud til aktionærerne.
Ý nghĩa của "udbytte" trong tiếng Việt
Một khoản tiền được trả thường xuyên (thường là hàng quý) bởi một công ty cho các cổ đông của mình từ lợi nhuận (hoặc quỹ dự trữ) của công ty.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udbytte"
-
"Selskabet udbetalte et stort udbytte til aktionærerne i år."
"Công ty đã trả một khoản cổ tức lớn cho các cổ đông trong năm nay."
-
"Udbyttet fra mine aktier er steget betydeligt."
"Cổ tức từ cổ phiếu của tôi đã tăng lên đáng kể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udbytte"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udbytte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udbytte" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'udbytte' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'cổ tức' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư, đề cập đến khoản tiền mà một công ty trả cho các cổ đông của mình. Cần phân biệt với các khoản thu nhập khác từ đầu tư.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udbytte"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udbytte |
Virksomheden udbetalte et stort udbytte til sine aktionærer.
(Công ty đã trả một khoản cổ tức lớn cho các cổ đông của mình.) |
| Xác định số ít | udbyttet |
Udbyttet af investeringen var højere end forventet.
(Lợi nhuận từ khoản đầu tư cao hơn dự kiến.) |
| Nguyên thể số nhiều | udbytter |
Der var store udbytter fra marken i år.
(Có rất nhiều lợi nhuận từ cánh đồng năm nay.) |
| Xác định số nhiều | udbytterne |
Udbytterne fra aktierne blev geninvesteret i virksomheden.
(Cổ tức từ cổ phiếu đã được tái đầu tư vào công ty.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har modtaget et udbytte fra mine aktier i dag."
"Hôm nay tôi đã nhận được một khoản cổ tức từ cổ phiếu của mình."
- "Selskabet udbetalte et stort udbytte til aktionærerne i år."
"Năm nay, công ty đã trả một khoản cổ tức lớn cho các cổ đông."
- "Det er vigtigt at forstå, hvordan man beregner et udbytte."
"Điều quan trọng là phải hiểu cách tính cổ tức."
- "Selskabets bestyrelse foreslog at udbetale høje udbytter til aktionærerne."
"Hội đồng quản trị của công ty đã đề xuất chi trả cổ tức cao cho các cổ đông."
- "Investorerne var glade for de store udbytter, de modtog."
"Các nhà đầu tư rất vui mừng với số cổ tức lớn mà họ nhận được."
- "Mange virksomheder vælger at geninvestere deres overskud i stedet for at udbetale udbytter."
"Nhiều công ty chọn tái đầu tư lợi nhuận của họ thay vì trả cổ tức."