(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fratrukket
B1
præposition B1 Toán học, Đời sống hàng ngày

fratrukket

/fʁɑˈtʁʊkət/
trừ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fratrukket"

Định nghĩa (Dansk)

Med et beløb eller en mængde fjernet eller reduceret.

Ý nghĩa của "fratrukket" trong tiếng Việt

Ít hơn, trừ đi; với sự khấu trừ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fratrukket"

  • "Lønnen er 30.000 kr. om måneden, fratrukket skat."

    "Lương là 30.000 kr mỗi tháng, đã trừ thuế."

  • "Efter fratrukket alle udgifter, var der et overskud på 10.000 kr."

    "Sau khi trừ tất cả các chi phí, có một khoản thặng dư là 10.000 kr."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fratrukket"

Đồng nghĩa

minus (trừ)

Trái nghĩa

Cách dùng "fratrukket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fratrukket" đúng ngữ cảnh

Khi sử dụng 'fratrukket', cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo sự chính xác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến số lượng hoặc giá trị.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fratrukket"