fratrukket
Định nghĩa & Giải nghĩa "fratrukket"
Định nghĩa (Dansk)
Med et beløb eller en mængde fjernet eller reduceret.
Ý nghĩa của "fratrukket" trong tiếng Việt
Ít hơn, trừ đi; với sự khấu trừ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fratrukket"
-
"Lønnen er 30.000 kr. om måneden, fratrukket skat."
"Lương là 30.000 kr mỗi tháng, đã trừ thuế."
-
"Efter fratrukket alle udgifter, var der et overskud på 10.000 kr."
"Sau khi trừ tất cả các chi phí, có một khoản thặng dư là 10.000 kr."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fratrukket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fratrukket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fratrukket" đúng ngữ cảnh
Khi sử dụng 'fratrukket', cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo sự chính xác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến số lượng hoặc giá trị.