med
/meːð/
với
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "med"
Định nghĩa (Dansk)
Angiver, at nogen eller noget er sammen eller i nærheden af noget andet.
Ý nghĩa của "med" trong tiếng Việt
Chỉ ra rằng người hoặc vật ở cùng nhau hoặc gần nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "med"
-
"Jeg går med min ven."
"Tôi đi với bạn tôi."
-
"Hun drikker kaffe med mælk."
"Cô ấy uống cà phê với sữa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "med"
Đồng nghĩa
Cách dùng "med" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "med" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'med' được dùng để chỉ sự đồng hành, sở hữu, hoặc phương tiện. Nó tương đương với các nghĩa khác nhau của 'với' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.