(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udenfor
A2
adjektiv A2 Tổng quát

udenfor

/uˈde̝nˌfɒːˀ/
bên ngoài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udenfor"

Định nghĩa (Dansk)

Beliggende eller rettet mod ydersiden.

Ý nghĩa của "udenfor" trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc hướng về phía bên ngoài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udenfor"

  • "Det er koldt udenfor."

    "Bên ngoài trời lạnh."

  • "Vi mødtes udenfor butikken."

    "Chúng tôi gặp nhau bên ngoài cửa hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udenfor"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indenfor (bên trong)

Cách dùng "udenfor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udenfor" đúng ngữ cảnh

Từ 'udenfor' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái bên ngoài một vật thể hoặc không gian nào đó. Cần phân biệt với 'ekstern', thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc liên quan đến các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một hệ thống, tổ chức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udenfor"