udenfor
Định nghĩa & Giải nghĩa "udenfor"
Định nghĩa (Dansk)
Beliggende eller rettet mod ydersiden.
Ý nghĩa của "udenfor" trong tiếng Việt
Nằm ở hoặc hướng về phía bên ngoài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udenfor"
-
"Det er koldt udenfor."
"Bên ngoài trời lạnh."
-
"Vi mødtes udenfor butikken."
"Chúng tôi gặp nhau bên ngoài cửa hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udenfor"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udenfor" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udenfor" đúng ngữ cảnh
Từ 'udenfor' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái bên ngoài một vật thể hoặc không gian nào đó. Cần phân biệt với 'ekstern', thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc liên quan đến các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một hệ thống, tổ chức.