rettet
Định nghĩa & Giải nghĩa "rettet"
Định nghĩa (Dansk)
Har gjort lige eller korrekt; er blevet korrigeret eller forbedret.
Ý nghĩa của "rettet" trong tiếng Việt
Đã làm thẳng hoặc trở nên thẳng; đã được sửa chữa hoặc chỉnh đốn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rettet"
-
"Han har rettet fejlen i rapporten."
"Anh ấy đã sửa lỗi trong báo cáo."
-
"Hun rettede ryggen og så stolt frem."
"Cô ấy ưỡn thẳng lưng và nhìn về phía trước một cách tự hào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rettet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rettet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rettet" đúng ngữ cảnh
Từ "rettet" có nghĩa là 'đã làm thẳng' hoặc 'đã sửa'. Nó thường được sử dụng khi một cái gì đó đã được chỉnh sửa cho đúng hoặc trở nên thẳng hơn. Cần phân biệt với 'lige' (thẳng, ngay thẳng) và 'korrigeret' (đã được sửa chữa).
Bảng chia từ (Bøjning) của "rettet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | rette |
Jeg skal rette fejlene i rapporten.
(Tôi phải sửa những lỗi trong báo cáo.) |
| Hiện tại | retter |
Hun retter elevernes opgaver hver dag.
(Cô ấy sửa bài tập của học sinh mỗi ngày.) |
| Quá khứ | rettede |
Læreren rettede alle eksamensopgaverne i går.
(Hôm qua, giáo viên đã sửa tất cả các bài thi.) |
| Quá khứ phân từ | rettet |
Fejlen er blevet rettet af teknikeren.
(Lỗi đã được kỹ thuật viên sửa.) |