udflugt
Định nghĩa & Giải nghĩa "udflugt"
Định nghĩa (Dansk)
En tur ud i det fri, ofte for at slappe af eller have det sjovt.
Ý nghĩa của "udflugt" trong tiếng Việt
Một chuyến đi chơi, dã ngoại, thường để giải trí hoặc thư giãn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udflugt"
-
"Vi tog på en udflugt til skoven i weekenden."
"Chúng tôi đã đi dã ngoại trong rừng vào cuối tuần."
-
"Skolen arrangerede en udflugt til museet for eleverne."
"Trường tổ chức một chuyến đi chơi bảo tàng cho học sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udflugt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udflugt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udflugt" đúng ngữ cảnh
Từ 'udflugt' thường được dùng cho các chuyến đi ngắn ngày, mang tính chất giải trí và thư giãn. Nó tương đương với 'picnic' hoặc 'excursion' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'rejse' (du lịch) là một chuyến đi dài ngày hơn và có thể có mục đích khác nhau.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udflugt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udflugt |
Vi planlægger en udflugt til stranden i weekenden.
(Chúng tôi dự định một chuyến đi chơi đến bãi biển vào cuối tuần.) |
| Xác định số ít | udflugten |
Udflugten var meget spændende.
(Chuyến đi chơi đó rất thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | udflugter |
Skolen arrangerer mange udflugter hvert år.
(Trường tổ chức nhiều chuyến đi chơi mỗi năm.) |
| Xác định số nhiều | udflugterne |
Udflugterne var alle sammen vellykkede.
(Tất cả các chuyến đi chơi đều thành công.) |