(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tur
A2
substantiv A2 Du lịch, Giáo dục

tur

/tuːɐ/
chuyến đi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tur"

Định nghĩa (Dansk)

En rejse eller udflugt, ofte for fornøjelsens skyld.

Ý nghĩa của "tur" trong tiếng Việt

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi ngắn, đặc biệt là một chuyến đi được thực hiện như một hoạt động giải trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tur"

  • "Vi tog på en dejlig tur til stranden."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi thú vị đến bãi biển."

  • "Hver sommer tager vi på en kort tur til Sverige."

    "Mỗi mùa hè, chúng tôi thực hiện một chuyến đi ngắn đến Thụy Điển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tur"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tur" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tur" đúng ngữ cảnh

Ordet 'tur' bruges ofte om kortere rejser eller udflugter. Sammenlign med 'rejse', som kan referere til længere og mere formelle rejser.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tur"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tur
Vi tog en tur til stranden.
(Chúng tôi đã có một chuyến đi đến bãi biển.)
Xác định số ít turen
Turen var lang og udmattende.
(Chuyến đi dài và mệt mỏi.)
Nguyên thể số nhiều ture
Vi planlægger flere ture i løbet af sommeren.
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho nhiều chuyến đi trong suốt mùa hè.)
Xác định số nhiều turene
Turene var alle velorganiserede.
(Tất cả các chuyến đi đều được tổ chức tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Peters turs formål var at besøge sin bedstemor."

    "Mục đích chuyến đi của Peter là thăm bà của anh ấy."

  • "Jeg husker tydeligt sidste års turs mange oplevelser."

    "Tôi nhớ rõ những trải nghiệm phong phú của chuyến đi năm ngoái."

  • "Hendes datters turs varighed er kun en uge."

    "Thời gian chuyến đi của con gái cô ấy chỉ là một tuần."