udfører
Định nghĩa & Giải nghĩa "udfører"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller ting, der udfører noget; en person, der sætter en plan eller et system i drift.
Ý nghĩa của "udfører" trong tiếng Việt
Người hoặc vật thực hiện điều gì đó; người đưa một kế hoạch hoặc hệ thống vào hoạt động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udfører"
-
"Han er en dygtig udfører af sit job."
"Anh ấy là một người thực hiện công việc của mình một cách xuất sắc."
-
"Virksomheden søger en udfører til projektet."
"Công ty đang tìm kiếm một người thực hiện dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udfører"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udfører" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udfører" đúng ngữ cảnh
Từ 'udfører' thường được dùng để chỉ người thực hiện một hành động, kế hoạch hoặc công việc cụ thể. Cần phân biệt với các từ như 'skaber' (người tạo ra) hoặc 'opfinder' (nhà phát minh) nếu ý nghĩa nhấn mạnh vào việc tạo ra cái mới.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udfører"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udfører |
En udfører er ansvarlig for at udføre arbejdet korrekt.
(Một người thực hiện chịu trách nhiệm thực hiện công việc một cách chính xác.) |
| Xác định số ít | udføreren |
Udføreren af projektet har stor erfaring.
(Người thực hiện dự án có nhiều kinh nghiệm.) |
| Nguyên thể số nhiều | udførere |
Vi har brug for flere udførere til dette projekt.
(Chúng tôi cần nhiều người thực hiện hơn cho dự án này.) |
| Xác định số nhiều | udførerne |
Udførerne blev betalt for deres arbejde.
(Những người thực hiện đã được trả tiền cho công việc của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Udføreren af planen blev belønnet for sit hårde arbejde."
"Người thực hiện kế hoạch đã được khen thưởng vì sự chăm chỉ của mình."
- "Vi har ansat udføreren til at styre projektet."
"Chúng tôi đã thuê người thực hiện để quản lý dự án."
- "Den erfarne udfører sikrede, at opgaven blev fuldført til tiden."
"Người thực hiện có kinh nghiệm đảm bảo rằng nhiệm vụ đã được hoàn thành đúng thời hạn."
- "Udførerens ansvar er at sikre, at projektet bliver færdigt til tiden."
"Trách nhiệm của người thực hiện là đảm bảo rằng dự án hoàn thành đúng thời hạn."
- "Vi beundrer udførerens præcision og professionalisme i arbejdet."
"Chúng tôi ngưỡng mộ sự chính xác và tính chuyên nghiệp của người thực hiện trong công việc."
- "Udførerens underskrift er nødvendig for at godkende dokumentet."
"Chữ ký của người thực hiện là cần thiết để phê duyệt tài liệu."