(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forældet
B1
adjektiv B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

forældet

fɔˈʁɛltəð
nội dung lỗi thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forældet"

Định nghĩa (Dansk)

Gammeldags eller ikke længere anvendelig.

Ý nghĩa của "forældet" trong tiếng Việt

Không còn hợp thời trang hoặc hữu ích; lỗi thời, hết hạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forældet"

  • "Den teknologi er fuldstændig forældet."

    "Công nghệ đó hoàn toàn lỗi thời."

  • "Disse regler er forældede og skal revideres."

    "Những quy tắc này đã lỗi thời và cần được xem xét lại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forældet"

Đồng nghĩa

ældet (cũ, có tuổi) utidssvarende (không hợp thời)

Trái nghĩa

Cách dùng "forældet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forældet" đúng ngữ cảnh

Từ 'forældet' mang nghĩa lỗi thời, hết hạn, không còn được sử dụng hoặc không còn hợp thời trang. Cần phân biệt với 'gammeldags' (cổ điển, theo kiểu cũ) mang sắc thái hoài niệm hơn, và 'ældre' (già hơn, lớn tuổi hơn) chỉ về tuổi tác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forældet"