forældet
Định nghĩa & Giải nghĩa "forældet"
Định nghĩa (Dansk)
Gammeldags eller ikke længere anvendelig.
Ý nghĩa của "forældet" trong tiếng Việt
Không còn hợp thời trang hoặc hữu ích; lỗi thời, hết hạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forældet"
-
"Den teknologi er fuldstændig forældet."
"Công nghệ đó hoàn toàn lỗi thời."
-
"Disse regler er forældede og skal revideres."
"Những quy tắc này đã lỗi thời và cần được xem xét lại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forældet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forældet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forældet" đúng ngữ cảnh
Từ 'forældet' mang nghĩa lỗi thời, hết hạn, không còn được sử dụng hoặc không còn hợp thời trang. Cần phân biệt với 'gammeldags' (cổ điển, theo kiểu cũ) mang sắc thái hoài niệm hơn, và 'ældre' (già hơn, lớn tuổi hơn) chỉ về tuổi tác.