(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udpræget
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

udpræget

ˈuːdˌpʁæˀɡət
rõ rệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udpræget"

Định nghĩa (Dansk)

tydelig og markant; som træder klart frem og er let at lægge mærke til

Ý nghĩa của "udpræget" trong tiếng Việt

(về một cảm giác hoặc bầu không khí) mạnh mẽ đến mức gần như có thể cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng, dễ nhận thấy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udpræget"

  • "Hun har en udpræget sans for humor."

    "Cô ấy có một khiếu hài hước rất rõ rệt."

  • "Der var en udpræget mangel på mad og drikke."

    "Có một sự thiếu hụt rõ rệt về thức ăn và đồ uống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udpræget"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udpræget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udpræget" đúng ngữ cảnh

Từ 'udpræget' thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm, phẩm chất hoặc cảm xúc rất rõ ràng, mạnh mẽ và dễ nhận thấy. Nó có sắc thái mạnh hơn 'tydelig' (rõ ràng) và gần nghĩa với 'markant' (nổi bật). Khi dịch sang tiếng Việt, cần chọn từ có sắc thái tương đương, ví dụ như 'rõ rệt', 'nổi bật', 'mạnh mẽ'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udpræget"