udsagn
Định nghĩa & Giải nghĩa "udsagn"
Định nghĩa (Dansk)
En erklæring eller påstand, der udtrykker en dom eller mening.
Ý nghĩa của "udsagn" trong tiếng Việt
Một tuyên bố hoặc khẳng định diễn đạt một phán đoán hoặc ý kiến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsagn"
-
"Hans udsagn var meget klart."
"Tuyên bố của anh ấy rất rõ ràng."
-
"Hun fremsatte et overraskende udsagn."
"Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố đáng ngạc nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsagn"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udsagn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udsagn" đúng ngữ cảnh
Từ "udsagn" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ khác diễn tả ý kiến hoặc tuyên bố. Cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udsagn"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udsagn |
Hans udsagn var sandt.
(Lời tuyên bố của anh ấy là sự thật.) |
| Xác định số ít | udsagnet |
Jeg betvivler udsagnet.
(Tôi nghi ngờ lời tuyên bố đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | udsagn |
Der er mange udsagn i rapporten.
(Có nhiều tuyên bố trong báo cáo.) |
| Xác định số nhiều | udsagnene |
Udsagnene er ikke blevet verificeret.
(Những tuyên bố đó vẫn chưa được xác minh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Udsagnet i artiklen var meget kontroversielt."
"Lời tuyên bố trong bài báo rất gây tranh cãi."
- "Jeg er uenig i det udsagn, du lige fremsatte."
"Tôi không đồng ý với lời tuyên bố mà bạn vừa đưa ra."
- "Dommeren afviste udsagnet som irrelevant for sagen."
"Thẩm phán bác bỏ lời khai vì nó không liên quan đến vụ án."