(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udsagn
B1
substantiv B1 Triết học, Toán học, Luật, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

udsagn

ˈuːtsɑwnˀ
mệnh đề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udsagn"

Định nghĩa (Dansk)

En erklæring eller påstand, der udtrykker en dom eller mening.

Ý nghĩa của "udsagn" trong tiếng Việt

Một tuyên bố hoặc khẳng định diễn đạt một phán đoán hoặc ý kiến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsagn"

  • "Hans udsagn var meget klart."

    "Tuyên bố của anh ấy rất rõ ràng."

  • "Hun fremsatte et overraskende udsagn."

    "Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố đáng ngạc nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsagn"

Đồng nghĩa

Cách dùng "udsagn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udsagn" đúng ngữ cảnh

Từ "udsagn" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ khác diễn tả ý kiến hoặc tuyên bố. Cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udsagn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udsagn
Hans udsagn var sandt.
(Lời tuyên bố của anh ấy là sự thật.)
Xác định số ít udsagnet
Jeg betvivler udsagnet.
(Tôi nghi ngờ lời tuyên bố đó.)
Nguyên thể số nhiều udsagn
Der er mange udsagn i rapporten.
(Có nhiều tuyên bố trong báo cáo.)
Xác định số nhiều udsagnene
Udsagnene er ikke blevet verificeret.
(Những tuyên bố đó vẫn chưa được xác minh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Udsagnet i artiklen var meget kontroversielt."

    "Lời tuyên bố trong bài báo rất gây tranh cãi."

  • "Jeg er uenig i det udsagn, du lige fremsatte."

    "Tôi không đồng ý với lời tuyên bố mà bạn vừa đưa ra."

  • "Dommeren afviste udsagnet som irrelevant for sagen."

    "Thẩm phán bác bỏ lời khai vì nó không liên quan đến vụ án."