(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ufølsom
B1
adjektiv B1 Tâm lý học/Nhận thức

ufølsom

/ufølsom/
thiếu nhạy bén
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ufølsom"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende evne til at forstå eller reagere på andres følelser eller behov.

Ý nghĩa của "ufølsom" trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện nhiều sự hiểu biết; không nhạy bén, thiếu khả năng nhận thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ufølsom"

  • "Det var ufølsomt af ham at sige sådan."

    "Thật là thiếu nhạy cảm khi anh ta nói như vậy."

  • "Hun er kendt for at være lidt ufølsom over for andres problemer."

    "Cô ấy nổi tiếng là hơi thiếu nhạy cảm với vấn đề của người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufølsom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ufølsom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ufølsom" đúng ngữ cảnh

Từ 'ufølsom' mang nghĩa là thiếu sự nhạy cảm, không tinh tế trong việc nhận biết và phản ứng với cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự thiếu hiểu biết hoặc vô tâm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ufølsom"