taktløs
Định nghĩa & Giải nghĩa "taktløs"
Định nghĩa (Dansk)
som mangler situationsfornemmelse og hensynsfuldhed; ufølsom
Ý nghĩa của "taktløs" trong tiếng Việt
Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "taktløs"
-
"Det var taktløst af ham at sige det."
"Thật là thiếu suy nghĩ khi anh ta nói điều đó."
-
"Jeg synes, det er taktløst at spørge om den slags."
"Tôi nghĩ rằng thật là thiếu tế nhị khi hỏi về những điều như vậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taktløs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "taktløs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "taktløs" đúng ngữ cảnh
Từ 'taktløs' ám chỉ sự thiếu tế nhị, không quan tâm đến cảm xúc hoặc tình huống của người khác. Nó mạnh hơn so với 'uovervejet' (thiếu cân nhắc) và mang ý nghĩa tiêu cực rõ rệt.