(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taktløs
B2
adjektiv B2 Hành vi và Thái độ

taktløs

ˈtɑktløs
thiếu suy nghĩ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taktløs"

Định nghĩa (Dansk)

som mangler situationsfornemmelse og hensynsfuldhed; ufølsom

Ý nghĩa của "taktløs" trong tiếng Việt

Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "taktløs"

  • "Det var taktløst af ham at sige det."

    "Thật là thiếu suy nghĩ khi anh ta nói điều đó."

  • "Jeg synes, det er taktløst at spørge om den slags."

    "Tôi nghĩ rằng thật là thiếu tế nhị khi hỏi về những điều như vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taktløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "taktløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "taktløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'taktløs' ám chỉ sự thiếu tế nhị, không quan tâm đến cảm xúc hoặc tình huống của người khác. Nó mạnh hơn so với 'uovervejet' (thiếu cân nhắc) và mang ý nghĩa tiêu cực rõ rệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "taktløs"