(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uforenelig
B2
adjektiv B2 Tổng quát

uforenelig

/uˈfoːrˌe̝nˀəli/
không hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uforenelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke passer sammen; disharmonisk.

Ý nghĩa của "uforenelig" trong tiếng Việt

Không hài hòa hoặc không phù hợp về màu sắc, phong cách hoặc phẩm chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforenelig"

  • "De to farver var uforenelige."

    "Hai màu đó không hợp nhau."

  • "Hans tøjstil er uforenelig med virksomhedens dresscode."

    "Phong cách ăn mặc của anh ấy không phù hợp với quy tắc ăn mặc của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforenelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

forenelig (hợp nhau) harmonisk (hài hòa)

Cách dùng "uforenelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uforenelig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự không hợp nhau về mặt thẩm mỹ, ví dụ như màu sắc, quần áo, hoặc phong cách. Cần phân biệt với các từ chỉ sự không phù hợp về mặt chức năng hoặc mục đích.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uforenelig"