(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa usammenhængende
B2
adverbium B2 Chung

usammenhængende

/usɑmənˈhɛŋədə/
một cách rời rạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usammenhængende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der mangler sammenhæng eller forbindelse; uden logisk sammenhæng eller klar struktur.

Ý nghĩa của "usammenhængende" trong tiếng Việt

Một cách rời rạc; không có sự kết nối hoặc mạch lạc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usammenhængende"

  • "Hans tale var usammenhængende og svær at forstå."

    "Bài phát biểu của anh ấy rời rạc và khó hiểu."

  • "Artiklen var skrevet usammenhængende og manglede en klar rød tråd."

    "Bài báo được viết một cách rời rạc và thiếu một mạch văn rõ ràng."

Cách dùng "usammenhængende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "usammenhængende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả văn bản, ý tưởng hoặc hành động thiếu tính mạch lạc và liên kết. Cần phân biệt với các từ chỉ sự rời rạc vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "usammenhængende"