usammenhængende
Định nghĩa & Giải nghĩa "usammenhængende"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der mangler sammenhæng eller forbindelse; uden logisk sammenhæng eller klar struktur.
Ý nghĩa của "usammenhængende" trong tiếng Việt
Một cách rời rạc; không có sự kết nối hoặc mạch lạc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usammenhængende"
-
"Hans tale var usammenhængende og svær at forstå."
"Bài phát biểu của anh ấy rời rạc và khó hiểu."
-
"Artiklen var skrevet usammenhængende og manglede en klar rød tråd."
"Bài báo được viết một cách rời rạc và thiếu một mạch văn rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usammenhængende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "usammenhængende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "usammenhængende" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả văn bản, ý tưởng hoặc hành động thiếu tính mạch lạc và liên kết. Cần phân biệt với các từ chỉ sự rời rạc vật lý.