tilgivelig
/tilˈɡiːvəli/
có thể tha thứ được
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilgivelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan tilgives; som der kan vises tilgivelse for.
Ý nghĩa của "tilgivelig" trong tiếng Việt
Có thể tha thứ được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilgivelig"
-
"Hans fejl var tilgivelig, da han var ung og uerfaren."
"Lỗi của anh ấy có thể tha thứ được vì anh ấy còn trẻ và thiếu kinh nghiệm."
-
"Jeg synes ikke, at hendes opførsel er tilgivelig."
"Tôi không nghĩ hành vi của cô ấy là có thể tha thứ được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilgivelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilgivelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilgivelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilgivelig' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'undskyldelig' (có thể bào chữa được).