ufuldkomment
Định nghĩa & Giải nghĩa "ufuldkomment"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der ikke er fuldkommen eller perfekt.
Ý nghĩa của "ufuldkomment" trong tiếng Việt
Một cách không hoàn hảo; không hoàn toàn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ufuldkomment"
-
"Han talte dansk ufuldkomment, men forståeligt."
"Anh ấy nói tiếng Đan Mạch một cách không hoàn hảo, nhưng dễ hiểu."
-
"Rapporten var ufuldkomment udarbejdet, men indeholdt stadig nyttige informationer."
"Báo cáo được soạn thảo một cách không hoàn hảo, nhưng vẫn chứa thông tin hữu ích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufuldkomment"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ufuldkomment" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ufuldkomment" đúng ngữ cảnh
Từ 'ufuldkomment' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc trạng thái không hoàn hảo, thiếu sót nhưng vẫn chấp nhận được trong ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể được dùng để diễn tả sự khiêm tốn hoặc thừa nhận những hạn chế.