(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ufuldkomment
B2
adverbium B2 Tổng quát

ufuldkomment

/uˈfuldkɔmənˀt/
một cách không hoàn hảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ufuldkomment"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der ikke er fuldkommen eller perfekt.

Ý nghĩa của "ufuldkomment" trong tiếng Việt

Một cách không hoàn hảo; không hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ufuldkomment"

  • "Han talte dansk ufuldkomment, men forståeligt."

    "Anh ấy nói tiếng Đan Mạch một cách không hoàn hảo, nhưng dễ hiểu."

  • "Rapporten var ufuldkomment udarbejdet, men indeholdt stadig nyttige informationer."

    "Báo cáo được soạn thảo một cách không hoàn hảo, nhưng vẫn chứa thông tin hữu ích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufuldkomment"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ufuldkomment" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ufuldkomment" đúng ngữ cảnh

Từ 'ufuldkomment' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc trạng thái không hoàn hảo, thiếu sót nhưng vẫn chấp nhận được trong ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể được dùng để diễn tả sự khiêm tốn hoặc thừa nhận những hạn chế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ufuldkomment"