mangelfuldt
Định nghĩa & Giải nghĩa "mangelfuldt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der er utilstrækkelig eller ufuldstændig.
Ý nghĩa của "mangelfuldt" trong tiếng Việt
Một cách không đủ tốt; không đầy đủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangelfuldt"
-
"Han udførte opgaven mangelfuldt."
"Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách thiếu sót."
-
"Rapporten var skrevet mangelfuldt og indeholdt flere fejl."
"Bản báo cáo được viết một cách thiếu sót và chứa nhiều lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangelfuldt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mangelfuldt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mangelfuldt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc công việc được thực hiện một cách không hoàn hảo, thiếu sót. Cần phân biệt với 'ufuldstændig' (không đầy đủ), từ này thường dùng để chỉ vật chất, thông tin.