(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mangelfuldt
B2
adverbium B2 Tổng quát

mangelfuldt

/ˈmaŋl̩ˌfulˀt/
một cách thiếu sót
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mangelfuldt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der er utilstrækkelig eller ufuldstændig.

Ý nghĩa của "mangelfuldt" trong tiếng Việt

Một cách không đủ tốt; không đầy đủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangelfuldt"

  • "Han udførte opgaven mangelfuldt."

    "Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách thiếu sót."

  • "Rapporten var skrevet mangelfuldt og indeholdt flere fejl."

    "Bản báo cáo được viết một cách thiếu sót và chứa nhiều lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangelfuldt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mangelfuldt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mangelfuldt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc công việc được thực hiện một cách không hoàn hảo, thiếu sót. Cần phân biệt với 'ufuldstændig' (không đầy đủ), từ này thường dùng để chỉ vật chất, thông tin.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mangelfuldt"