uigennemsigtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uigennemsigtig"
Định nghĩa (Dansk)
som man ikke kan se igennem
Ý nghĩa của "uigennemsigtig" trong tiếng Việt
Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uigennemsigtig"
-
"Væggen er uigennemsigtig."
"Bức tường không trong suốt."
-
"Forhandlingerne foregik bag lukkede døre og var uigennemsigtige for offentligheden."
"Các cuộc đàm phán diễn ra sau cánh cửa đóng kín và không minh bạch đối với công chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uigennemsigtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uigennemsigtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uigennemsigtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uigennemsigtig' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc chất liệu mà ánh sáng không thể đi qua. Cần phân biệt với 'gennemsigtig' (trong suốt). Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một điều gì đó khó hiểu hoặc không rõ ràng.