(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gennemsigtig
B1
adjektiv B1 Vật lý, Địa lý, Khoa học môi trường

gennemsigtig

/ɡɛnˈnɛmsiːˌtiːˀ/
băng trong suốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gennemsigtig"

Định nghĩa (Dansk)

Lader lys passere igennem, så man tydeligt kan se igennem det.

Ý nghĩa của "gennemsigtig" trong tiếng Việt

Trong suốt; cho phép ánh sáng đi qua để các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gennemsigtig"

  • "Vandet var så gennemsigtigt, at man kunne se bunden."

    "Nước trong suốt đến nỗi có thể nhìn thấy đáy."

  • "Hun bar en gennemsigtig bluse."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo trong suốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gennemsigtig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gennemsigtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gennemsigtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'gennemsigtig' có nghĩa là trong suốt, cho phép ánh sáng đi qua và nhìn rõ các vật thể phía sau. Cần phân biệt với 'klar' (rõ ràng, trong sáng), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau, 'gennemsigtig' nhấn mạnh khả năng nhìn xuyên qua vật thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gennemsigtig"