(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ukvalificeret
B2
adjektiv B2 Quản lý nhân sự

ukvalificeret

ˌukvɑlifiˈseːˀɐt
nhân viên không đủ trình độ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ukvalificeret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke tilstrækkeligt uddannet eller trænet til at udføre en bestemt opgave eller job.

Ý nghĩa của "ukvalificeret" trong tiếng Việt

Không có đủ kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm để thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ukvalificeret"

  • "Han blev afvist til jobbet, fordi han var ukvalificeret."

    "Anh ấy bị từ chối công việc vì không đủ trình độ."

  • "Virksomheden ansatte en ukvalificeret person, hvilket førte til mange fejl."

    "Công ty đã thuê một người không đủ trình độ, dẫn đến nhiều sai sót."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ukvalificeret"

Đồng nghĩa

uduelig (kém cỏi) inkompetent (bất tài)

Trái nghĩa

Cách dùng "ukvalificeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ukvalificeret" đúng ngữ cảnh

Từ "ukvalificeret" thường được dùng để chỉ người thiếu kỹ năng, kinh nghiệm hoặc bằng cấp cần thiết cho một công việc cụ thể. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không đủ năng lực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ukvalificeret"