uddannet
Định nghĩa & Giải nghĩa "uddannet"
Định nghĩa (Dansk)
At have gennemgået en formel uddannelse eller træning inden for et bestemt område.
Ý nghĩa của "uddannet" trong tiếng Việt
Đã được đào tạo, huấn luyện; đủ trình độ, đủ tiêu chuẩn cho một công việc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uddannet"
-
"Hun er en uddannet læge."
"Cô ấy là một bác sĩ được đào tạo bài bản."
-
"Han er uddannet ingeniør fra DTU."
"Anh ấy là một kỹ sư được đào tạo từ DTU."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uddannet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uddannet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uddannet" đúng ngữ cảnh
Từ 'uddannet' thường được dùng để chỉ người đã hoàn thành một chương trình đào tạo chính thức, ví dụ như đại học, cao đẳng, hoặc một khóa học nghề. Nó nhấn mạnh đến việc có kiến thức và kỹ năng chuyên môn thông qua quá trình học tập bài bản.