(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uddannet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

uddannet

/ˈuːˌdænet/
được đào tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uddannet"

Định nghĩa (Dansk)

At have gennemgået en formel uddannelse eller træning inden for et bestemt område.

Ý nghĩa của "uddannet" trong tiếng Việt

Đã được đào tạo, huấn luyện; đủ trình độ, đủ tiêu chuẩn cho một công việc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uddannet"

  • "Hun er en uddannet læge."

    "Cô ấy là một bác sĩ được đào tạo bài bản."

  • "Han er uddannet ingeniør fra DTU."

    "Anh ấy là một kỹ sư được đào tạo từ DTU."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uddannet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ulært (chưa được đào tạo)

Cách dùng "uddannet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uddannet" đúng ngữ cảnh

Từ 'uddannet' thường được dùng để chỉ người đã hoàn thành một chương trình đào tạo chính thức, ví dụ như đại học, cao đẳng, hoặc một khóa học nghề. Nó nhấn mạnh đến việc có kiến thức và kỹ năng chuyên môn thông qua quá trình học tập bài bản.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uddannet"