(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa løst
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

løst

/løst/
vấn đề đã được giải quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "løst"

Định nghĩa (Dansk)

En problemstilling der er blevet bragt til en tilfredsstillende afslutning.

Ý nghĩa của "løst" trong tiếng Việt

Một vấn đề đã được giải quyết thành công; một vấn đề đã được xử lý xong.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løst"

  • "Problemet er løst."

    "Vấn đề đã được giải quyết."

  • "Opgaven er løst tilfredsstillende."

    "Nhiệm vụ đã được giải quyết một cách thỏa đáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "løst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "løst" đúng ngữ cảnh

Từ "løst" có thể được sử dụng để mô tả một vấn đề hoặc một nhiệm vụ đã được hoàn thành. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa "løst" (giải quyết) và "opløst" (hòa tan).

Bảng chia từ (Bøjning) của "løst"