løst
Định nghĩa & Giải nghĩa "løst"
Định nghĩa (Dansk)
En problemstilling der er blevet bragt til en tilfredsstillende afslutning.
Ý nghĩa của "løst" trong tiếng Việt
Một vấn đề đã được giải quyết thành công; một vấn đề đã được xử lý xong.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løst"
-
"Problemet er løst."
"Vấn đề đã được giải quyết."
-
"Opgaven er løst tilfredsstillende."
"Nhiệm vụ đã được giải quyết một cách thỏa đáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løst"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "løst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "løst" đúng ngữ cảnh
Từ "løst" có thể được sử dụng để mô tả một vấn đề hoặc một nhiệm vụ đã được hoàn thành. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa "løst" (giải quyết) và "opløst" (hòa tan).