(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa umærkelig
B2
adjektiv B2 Triết học, Khoa học (đặc biệt là Vật lý, Tâm lý học)

umærkelig

/umˈæːrkelɪ/
không thể cảm nhận được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umærkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan mærkes eller opfattes.

Ý nghĩa của "umærkelig" trong tiếng Việt

Không thể nhận thức được, không thể cảm nhận được, đặc biệt là bằng các giác quan.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umærkelig"

  • "Forandringen var umærkelig i starten."

    "Sự thay đổi ban đầu không thể cảm nhận được."

  • "Han listede sig umærkeligt ud af rummet."

    "Anh ấy lén lút rời khỏi phòng mà không ai hay biết."

Cách dùng "umærkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "umærkelig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả những thứ rất nhỏ hoặc không đáng kể, đến mức khó hoặc không thể nhận thấy bằng các giác quan hoặc sự chú ý thông thường. Cần phân biệt với 'usynlig' (vô hình), chỉ những thứ không thể nhìn thấy.

Bảng chia từ (Bøjning) của "umærkelig"