umærkelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "umærkelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke kan mærkes eller opfattes.
Ý nghĩa của "umærkelig" trong tiếng Việt
Không thể nhận thức được, không thể cảm nhận được, đặc biệt là bằng các giác quan.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umærkelig"
-
"Forandringen var umærkelig i starten."
"Sự thay đổi ban đầu không thể cảm nhận được."
-
"Han listede sig umærkeligt ud af rummet."
"Anh ấy lén lút rời khỏi phòng mà không ai hay biết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umærkelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "umærkelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "umærkelig" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả những thứ rất nhỏ hoặc không đáng kể, đến mức khó hoặc không thể nhận thấy bằng các giác quan hoặc sự chú ý thông thường. Cần phân biệt với 'usynlig' (vô hình), chỉ những thứ không thể nhìn thấy.