(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mærkbar
B1
adjective B1 Chung

mærkbar

ˈmɛʁkbɑːɐ̯
có thể nhận thấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mærkbar"

Định nghĩa (Dansk)

som kan mærkes eller observeres

Ý nghĩa của "mærkbar" trong tiếng Việt

có thể nhận thấy được, có thể cảm giác được bằng các giác quan

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mærkbar"

  • "Der var en mærkbar forskel i temperaturen."

    "Có một sự khác biệt rõ rệt về nhiệt độ."

  • "Hendes nervøsitet var mærkbar."

    "Sự lo lắng của cô ấy là điều có thể nhận thấy được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mærkbar"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mærkbar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mærkbar" đúng ngữ cảnh

Từ 'mærkbar' thường được dùng để chỉ những thứ có thể cảm nhận được một cách rõ ràng, có thể thấy, nghe, ngửi, nếm hoặc sờ thấy. Cần phân biệt với những từ chỉ khả năng tiềm ẩn mà không nhất thiết phải thể hiện ra bên ngoài.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mærkbar"