mærkbar
Định nghĩa & Giải nghĩa "mærkbar"
Định nghĩa (Dansk)
som kan mærkes eller observeres
Ý nghĩa của "mærkbar" trong tiếng Việt
có thể nhận thấy được, có thể cảm giác được bằng các giác quan
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mærkbar"
-
"Der var en mærkbar forskel i temperaturen."
"Có một sự khác biệt rõ rệt về nhiệt độ."
-
"Hendes nervøsitet var mærkbar."
"Sự lo lắng của cô ấy là điều có thể nhận thấy được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mærkbar"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mærkbar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mærkbar" đúng ngữ cảnh
Từ 'mærkbar' thường được dùng để chỉ những thứ có thể cảm nhận được một cách rõ ràng, có thể thấy, nghe, ngửi, nếm hoặc sờ thấy. Cần phân biệt với những từ chỉ khả năng tiềm ẩn mà không nhất thiết phải thể hiện ra bên ngoài.