(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unaturlig
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Nghệ thuật

unaturlig

/uˈnɑt͡suɐ̯li/
gượng ép
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unaturlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er naturlig; kunstig; tillavet.

Ý nghĩa của "unaturlig" trong tiếng Việt

Được tạo ra một cách cố ý, không tự nhiên hoặc bột phát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unaturlig"

  • "Hans smil virkede unaturligt."

    "Nụ cười của anh ấy trông gượng gạo."

  • "Hun forsøgte at virke glad, men hendes latter lød unaturlig."

    "Cô ấy cố gắng tỏ ra vui vẻ, nhưng tiếng cười của cô ấy nghe không tự nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unaturlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unaturlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unaturlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'unaturlig' thường được dùng để chỉ những hành động, biểu hiện hoặc tình huống không tự nhiên, gượng gạo, hoặc giả tạo. Cần phân biệt với 'kunstig' (nhân tạo) khi nói về đồ vật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unaturlig"